01
ESMWSD100A Máy đo gió dạng cốc dùng cho vật liệu hợp kim nhôm
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Cảm biến tốc độ gió cơ học sử dụng lực tác động của gió lên cấu trúc cơ khí để điều khiển sự quay của ba cốc hoặc sự dao động của các cánh quạt. Tốc độ quay tỷ lệ thuận với tốc độ gió. Chuyển động cơ học được chuyển đổi thành tín hiệu xung điện thông qua phần tử Hall hoặc bộ mã hóa quang điện, và MCU tính toán tốc độ gió (chuyển đổi tần số xung → tốc độ gió).
Tính năng sản phẩm
- Cấu trúc đơn giản, chi phí thấp, chịu được môi trường khắc nghiệt, phạm vi đo rộng.
- Tính ổn định cao
- Chi phí bảo trì thấp
- Chịu được nhiệt độ cao và thấp.
- Mức độ bảo vệ cao
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| RS485 - Thông số kỹ thuật | |
| Nguồn cấp điện cho thiết bị | 10-30VDC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 0,4W |
| Độ chính xác của tốc độ gió | ±(0,2+0,03V)m/s |
| Phạm vi đo | 0-60m/s |
| Nghị quyết | 0,1 m/s |
| Tốc độ gió khởi đầu | ≤0,2 m/s |
| Thời gian phản hồi động | ≤2 giây |
| Tín hiệu đầu ra | RS485 (Giao thức Modbus-RTU) |
| Thông số truyền thông | Địa chỉ thiết bị mặc định: 1, tốc độ truyền: 4800 |
| Loại tương tự - Thông số kỹ thuật | |
| Nguồn cấp điện cho thiết bị | 10-30VDC (loại 0-10V khuyến nghị nguồn 24V) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 1,2W |
| Độ chính xác của tốc độ gió | ±(0,2+0,03V)m/s |
| Phạm vi đo | Mặc định 0-30 m/s |
| Nghị quyết | 0,1 m/s |
| Tốc độ gió khởi đầu | ≤0,2 m/s |
| Thời gian phản hồi động | ≤2 giây |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA/0-5V/0-10V |
| Khả năng chịu tải | Điện trở đầu ra ≤250Ω (điện áp đầu ra), ≤600Ω (dòng điện đầu ra) |
| Loại xung - Thông số kỹ thuật | |
| Nguồn cấp điện cho thiết bị | 5-30VDC |
| Môi trường hoạt động | -40~60℃, 0%RH~80%RH |
| Độ chính xác của tốc độ gió | ±(0,2+0,03V)m/s |
| Phạm vi đo | 0-60m/s |
| Nghị quyết | 0,125 m/giây (1 m/giây = 8 xung) |
| Tốc độ gió khởi đầu | ≤0,2 m/s |
| Thời gian phản hồi | ≤0,5 giây |
| Tín hiệu đầu ra | Ngõ ra xung (PNP/NPN) |
| Khả năng chịu tải | ≥100mA (PNP), ≥100mA (NPN) |
Chi tiết sản phẩm


















